Trên thực tế, không ít thương vụ M&A đã đổ vỡ hoặc dẫn đến tranh chấp kéo dài chỉ vì doanh nghiệp chủ quan trong việc rà soát pháp lý. Việc nhận diện và phòng tránh sớm những “bẫy ngầm” này là yếu tố then chốt để đảm bảo thương vụ diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
Trong bài viết này, Luật sư VCT sẽ phân tích một số rủi ro pháp lý phổ biến trong giao dịch M&A mà doanh nghiệp thường gặp phải, đồng thời đưa ra các khuyến nghị nhằm giúp các bên chủ động kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả.
Thứ nhất, Rủi ro quyền sở hữu tài sản: Coi chừng trắng tay
Quyền sở hữu là vấn đề “xương sống” của pháp luật dân sự và là tiền đề cho hầu hết các quan hệ tài sản. Với tính chất là một quyền cơ bản được Hiến pháp năm 2013 ghi nhận, quyền sở hữu không chỉ có vai trò thiết yếu trong hệ thống pháp luật dân sự, mà còn là nền tảng điều chỉnh quan hệ kinh tế trong toàn xã hội. Không riêng gì Việt Nam, nhiều quốc gia trên thế giới cũng xác lập quyền sở hữu là một trong những quyền con người thiết yếu và bất khả xâm phạm.
Ví dụ như vụ án giữa Công ty Nhựa Tuệ Minh và hai doanh nghiệp khác là Nijia Việt Nam và Ngọc Thiên An, tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất trị giá hàng trăm triệu đồng. Tuy nhiên, phần đất này là đất thuê trả tiền hàng năm từ Nhà nước, chưa bồi thường, chưa giao đất chính thức, và không thuộc quyền sở hữu của Tuệ Minh tại thời điểm chuyển nhượng. Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu, bên mua trắng tay, chỉ vì tin vào lời chào mời và không thẩm định kỹ tính pháp lý của tài sản.
Một trong những rủi ro pháp lý nghiêm trọng nhất trong giao dịch M&A là việc bên mua không xác minh đầy đủ quyền sở hữu hợp pháp của các tài sản trọng yếu thuộc doanh nghiệp mục tiêu. Điều này có thể dẫn đến hậu quả là sau khi hoàn tất giao dịch, bên mua không thể khai thác, sử dụng hoặc thậm chí mất trắng tài sản đã được định giá và đưa vào phương án mua bán.
Một ví dụ điển hình như: Doanh nghiệp A tiến hành mua lại Công ty B với định giá bao gồm nhiều quyền sử dụng đất, nhà xưởng và máy móc thiết bị. Tuy nhiên, sau khi hoàn tất giao dịch, bên A mới phát hiện rằng một số quyền sử dụng đất chưa được sang tên cho Công ty B, hoặc chỉ là đất thuê lại từ cá nhân – không có giấy tờ pháp lý rõ ràng. Ngoài ra, nhiều tài sản cố định lớn lại đang bị thế chấp hoặc thuộc sở hữu của bên thứ ba. Kết quả là doanh nghiệp A không thể đưa tài sản vào sản xuất, gặp khó khăn khi thế chấp để vay vốn, và thậm chí phải tái đàm phán hoặc đối mặt với kiện tụng đòi lại tài sản.
Như Warren Buffett từng nói: “Rủi ro đến từ việc bạn không biết mình đang làm gì.” Vì vậy, Đừng vội tin vào lời chào bán hấp dẫn. Hãy kiểm tra kỹ quyền sở hữu pháp lý của tất cả tài sản liên quan, đặc biệt là bất động sản, máy móc thiết bị, tài sản trí tuệ. Chỉ những gì thuộc quyền sở hữu hợp pháp của doanh nghiệp mới có thể là một phần hợp pháp trong thương vụ M&A bởi lẽ nếu một tài sản chưa được chuyển giao quyền sở hữu hợp pháp cho doanh nghiệp mục tiêu, hoặc đang bị tranh chấp, cầm cố, thì việc định giá, thẩm định, và khai thác tài sản sau sáp nhập sẽ đối mặt với rủi ro lớn. Bên mua không chỉ mất quyền sử dụng tài sản mà còn có thể đối diện với các tranh chấp kéo dài, phát sinh thiệt hại lớn về tài chính và pháp lý.
Thứ hai, Rủi ro lao động và bảo hiểm: Gánh nợ thay kẻ khác
Trong các thương vụ mua bán doanh nghiệp (M&A), nhà đầu tư thường tập trung vào các chỉ số kinh doanh, dòng tiền và tiềm năng thị trường, mà dễ bỏ qua những nghĩa vụ ngầm chưa được ghi nhận trên sổ sách, đặc biệt là nghĩa vụ liên quan đến lao động và bảo hiểm xã hội. Đây là loại rủi ro “ẩn”, nhưng lại có khả năng bùng phát sau khi giao dịch hoàn tất, khiến bên mua phải gánh trách nhiệm thay cho bên bán, dù không phải là người gây ra sai phạm
Khác với các nghĩa vụ hợp đồng thông thường, trách nhiệm phát sinh từ việc sử dụng lao động và nghĩa vụ bảo hiểm xã hội thường không thể chuyển giao cho bên bán sau khi M&A hoàn tất. Theo quy định của pháp luật, chủ thể đang đứng tên pháp nhân sẽ là bên chịu trách nhiệm trước Nhà nước và người lao động – bất kể những vi phạm đó đã diễn ra trong quá khứ, trước khi chuyển nhượng. Điều này đồng nghĩa: bên mua có thể phải gánh toàn bộ hậu quả pháp lý, tài chính nếu không phát hiện và xử lý kịp thời trước khi thương vụ hoàn tất.
Ví dụ: Một công ty logistics được rao bán với doanh thu ấn tượng và mạng lưới vận hành ổn định. Nhưng trong quá trình thẩm định, bên mua phát hiện công ty có hơn 50 lao động chưa được ký hợp đồng lao động đầy đủ, chưa đóng bảo hiểm xã hội trong nhiều năm, thậm chí còn đang bị thanh tra xử lý vi phạm.
Nếu không rà soát kỹ, bên mua có thể “ôm” toàn bộ khoản nợ bảo hiểm xã hội, tiền phạt vi phạm, truy thu thuế và cả nghĩa vụ với người lao động – kể cả khi lỗi phát sinh từ thời kỳ của bên bán. Trong thực tiễn, cơ quan quản lý thường không quan tâm “lỗi của ai” sau khi công ty đã được chuyển nhượng. Bên nào đang sở hữu pháp nhân – bên đó chịu trách nhiệm toàn bộ.
Trong các thương vụ mua bán doanh nghiệp (M&A), nhà đầu tư thường tập trung vào các chỉ số kinh doanh, dòng tiền và tiềm năng thị trường, mà dễ bỏ qua những nghĩa vụ ngầm chưa được ghi nhận trên sổ sách, đặc biệt là nghĩa vụ liên quan đến lao động và bảo hiểm xã hội. Đây là loại rủi ro “ẩn”, nhưng lại có khả năng bùng phát sau khi giao dịch hoàn tất, khiến bên mua phải gánh trách nhiệm thay cho bên bán, dù không phải là người gây ra sai phạm
Thứ ba, Rủi ro thuế và công nợ ngầm: Đừng để mình trở thành “bia đỡ đạn”
Một công ty sản xuất thiết bị điện tử đang được rao bán với báo cáo tài chính rất “đẹp”: lãi đều, doanh thu ổn định. Tuy nhiên, khi bên mua yêu cầu kiểm tra hồ sơ thuế, sự thật mới dần hé lộ: doanh nghiệp đang bị điều tra vì hành vi xuất khống hóa đơn, kê khai sai thuế GTGT. Chưa dừng lại, còn tồn tại một khoản công nợ lớn với nhà cung cấp đang trong quá trình kiện tụng — nhưng không hề được ghi nhận trong sổ sách kế toán.
Vậy, nếu không phát hiện kịp thời, bên mua có thể sẽ phải gánh toàn bộ nghĩa vụ tài chính phát sinh sau giao dịch: từ tiền truy thu thuế, tiền phạt chậm nộp, đến nguy cơ bị liên đới trách nhiệm hình sự nếu bị cho là đồng phạm hoặc kế thừa nghĩa vụ thuế.
Một ví dụ từ Công ty Cổ phần Thiên Nam Group (năm 2022 – 2023) bị Tổng cục Thuế truy thu và xử phạt hơn 17 tỷ đồng, bao gồm 12,9 tỷ đồng tiền thuế GTGT và TNDN bị thiếu, cùng 2,6 tỷ đồng tiền phạt vi phạm hành chính. Dù trường hợp này không xảy ra trong thương vụ M&A, nhưng nếu một nhà đầu tư thiếu thẩm định thuế, rủi ro này hoàn toàn có thể chuyển hóa thành “quả bom nổ chậm” hậu sáp nhập.
Hay bài học từ một thương vụ sau sáp nhập: Sau khi sáp nhập Công ty TNHH MTV Tài chính Cao su, Tập đoàn Cao su Việt Nam đã phải lao đao trong việc đòi lại hơn 27 tỷ đồng nợ xấu từ khách hàng cũ. Vụ việc kéo dài nhiều năm, qua nhiều cấp xét xử, Tòa phúc thẩm bác toàn bộ kháng cáo và kháng nghị, khẳng định Tập đoàn kế thừa quyền, nghĩa vụ sau sáp nhập và việc yêu cầu trả nợ là có cơ sở.
Vì sao rủi ro này đặc biệt nghiêm trọng trong M&A?
Trong các thương vụ M&A, rủi ro về thuế và công nợ ngầm không chỉ phổ biến mà còn đặc biệt nguy hiểm vì tính ẩn giấu, khó phát hiện sớm và khó lượng hóa trước thời điểm giao dịch. Về bản chất, đây là những khoản nợ thuế chưa được kê khai, hóa đơn bất hợp pháp, thu nhập che giấu, chi phí không hợp lệ, công nợ không ghi nhận… mà bên bán đã “ém nhẹm” trong quá trình hoạt động. Nếu không được rà soát kỹ, những khoản này có thể bị truy thu và xử phạt bất kỳ lúc nào, kể cả sau khi thương vụ M&A đã hoàn tất. Điều nghiêm trọng là: trách nhiệm sẽ rơi vào bên mua – bên đang sở hữu pháp nhân tại thời điểm kiểm tra – chứ không phải bên gây ra vi phạm. Nói cách khác, bạn có thể trở thành “bia đỡ đạn” cho những sai phạm thuế từ thời kỳ trước, mà hoàn toàn không được biết đến khi ký hợp đồng.
Trong thực tiễn, cơ quan thuế ngày càng siết chặt thanh tra, kiểm tra và truy thu – đặc biệt nhắm đến các giao dịch bất thường, chuyển nhượng vốn hoặc thay đổi sở hữu doanh nghiệp.
Thứ tư, Rủi ro điều khoản hợp đồng và cấu trúc vốn: Cạm bẫy điều lệ
Trong nhiều thương vụ M&A, bên mua cho rằng việc sở hữu cổ phần chi phối (trên 51%) là đủ để kiểm soát doanh nghiệp. Nhưng thực tế, quyền lực không chỉ nằm ở tỷ lệ sở hữu mà còn ở cấu trúc biểu quyết và điều lệ công ty – nơi ẩn chứa nhiều “cạm bẫy” nếu không được thiết kế khôn khéo từ đầu.
Ví dụ, một nhà đầu tư nước ngoài mua 60% cổ phần công ty Việt Nam. Tuy nhiên, điều lệ quy định rằng: mọi quyết định quan trọng – như bổ nhiệm giám đốc, phê duyệt kế hoạch tài chính, phân chia lợi nhuận – đều cần tối thiểu 75% tổng số phiếu biểu quyết. Hệ quả là dù nắm đa số, bên mua không thể tự mình quyết định gì nếu thiếu sự đồng thuận từ bên bán hoặc các cổ đông thiểu số – vô hình trung trở thành “đồng sở hữu bất đắc dĩ” không có thực quyền.
Chưa kể, nếu điều lệ hoặc hợp đồng mua bán không có cơ chế bảo vệ thiểu số, ràng buộc trách nhiệm sau M&A, hoặc phương án giải quyết bế tắc nội bộ , thì rủi ro xung đột cổ đông, chia rẽ ban điều hành, hoặc “đóng băng” doanh nghiệp là điều rất dễ xảy ra.
Simon Sinek từng nói: “Chi tiết nhỏ tạo nên sự khác biệt lớn.”
Thực tế cho thấy, rủi ro từ cấu trúc vốn và điều lệ thường bị đánh giá thấp, nhất là trong các thương vụ giữa doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc trong giao dịch nội địa. Bên mua thường chỉ tập trung vào giá cả, thuế, tài sản… mà bỏ qua thiết kế quyền lực sau sáp nhập – yếu tố then chốt quyết định ai thực sự kiểm soát công ty sau thương vụ.
Thứ năm, rủi ro nguy cơ tranh chấp phát sinh – Hậu quả kéo dài sau M&A
Trong nhiều thương vụ M&A, các bên thường tập trung vào giai đoạn ký kết và chuyển nhượng, mà ít chú trọng đến việc thiết lập cơ chế phòng ngừa và xử lý tranh chấp phát sinh sau giao dịch. Thực tế, không ít tranh chấp nảy sinh sau khi M&A hoàn tất, khi bên mua bắt đầu kiểm soát doanh nghiệp và phát hiện các vấn đề chưa từng được tiết lộ hoặc cố tình “ém nhẹm” trong quá trình đàm phán.
Ví dụ như: Trong một thương vụ mua lại chuỗi siêu thị, bên mua phát hiện sau khi tiếp quản rằng hàng loạt hợp đồng thuê mặt bằng đã hết hạn, nhiều nhà cung cấp đang đòi nợ, và có một vụ kiện về quyền sở hữu nhãn hiệu đang bị ẩn giấu. Do hợp đồng M&A không có điều khoản về trách nhiệm hậu giao dịch, bên mua buộc phải gánh toàn bộ thiệt hại – dẫn đến tranh chấp kéo dài hơn 3 năm.
Ví dụ thực tế từ Pacific Petro: Pacific Petro và Air Water có sự tương đồng về tư duy và định hướng phát triển kinh doanh. Đây chính là nền tảng để hai bên đặt niềm tin vào việc sẽ cùng nhau hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược, mang lại giá trị bền vững cho cả hai phía, đúng như thông điệp mà Pacific Petro theo đuổi: “Hợp tác dài lâu, cùng nhau phát triển”. Sau khi giao dịch hoàn tất, Air Water Inc. (AWI) nắm giữ 51% cổ phần tại Pacific Petro, ông Tùng sở hữu 48,94% cổ phần và phần còn lại thuộc về một cổ đông khác. Mặc dù đã chuyển giao quyền sở hữu chi phối, ông Tùng vẫn tiếp tục đảm nhiệm chức vụ Tổng giám đốc kiêm người đại diện theo pháp luật của công ty. Theo một số nguồn tin trên báo chí, ông Tùng bị cho là có liên quan đến các khoản tạm ứng được ký duyệt cho cá nhân, không kèm theo chứng từ, tài liệu hợp lệ và không phục vụ cho hoạt động của công ty. Tuy nhiên, các thông tin hiện tại vẫn còn nhiều chiều và chưa đủ căn cứ để đưa ra kết luận chính thức về hành vi sai phạm của ông Tùng, tình huống này cho thấy rõ rủi ro tiềm ẩn: khi người sáng lập vẫn giữ vai trò điều hành trọng yếu sau M&A, nhưng thiếu cơ chế kiểm soát tương xứng từ nhóm cổ đông mới, thì nguy cơ phát sinh tranh chấp nội bộ, mất kiểm soát tài chính, thậm chí dẫn đến xung đột quyền lực là hoàn toàn hiện hữu.
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bên mua cần không chỉ đánh giá rủi ro về phần vốn góp, mà còn phải xây dựng cấu trúc quản trị minh bạch, quy định rõ trách nhiệm điều hành, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả thông qua điều lệ, thỏa thuận cổ đông hoặc quy chế nội bộ – nhằm phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm quyền kiểm soát thực chất.
Trong các thương vụ M&A, rủi ro pháp lý không kết thúc sau khi ký hợp đồng hay chuyển nhượng cổ phần, mà còn tiếp tục tiềm ẩn trong quá trình vận hành doanh nghiệp hậu M&A – đặc biệt nếu không có cơ chế giám sát nội bộ, kiểm soát quyền lực, và phân định rõ trách nhiệm của các bên liên quan.
Từ góc độ pháp lý, mỗi thương vụ M&A đều ẩn chứa những rủi ro tiềm tàng mà nếu không được rà soát kỹ lưỡng, bên mua có thể phải gánh chịu hậu quả ngoài dự kiến – từ mất quyền sở hữu tài sản, gánh nợ thuế – bảo hiểm, đến mất kiểm soát vận hành do cấu trúc điều lệ bất lợi. M&A chỉ thực sự thành công khi quyền lực pháp lý song hành với lợi ích tài chính. Một bước rà soát pháp lý đúng lúc có thể giúp doanh nghiệp tránh được tranh chấp kéo dài và bảo vệ trọn vẹn giá trị thương vụ.
Luật sư VCT là công ty chuyên về lĩnh vực tư vấn, thực hiện các thủ tục M&A trong và ngoài nước. Quý đối tác, Quý khách hàng có thể liên hệ với Luật sư VCT để sử dụng dịch vụ về M&A và các dịch vụ tư vấn khác thông qua các phương thức sau:
Thứ nhất, tư vấn trực tuyến qua số điện thoại: Khách hàng có nhu cầu sẽ kết nối đến tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến miễn phí qua hotline: 0971.17.40.40 nếu khách hàng có nhu cầu tư vấn chi tiết hoặc tham khảo giá trước khi thực hiện dịch vụ.
Thứ hai, tư vấn qua email: Nếu quý khách không thể đến trực tiếp mà mà vẫn muốn nhận được ý kiến tư vấn của luật sư/chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực tư vấn đầu tư của Luật sư VCT thì có thể gửi câu hỏi trong lĩnh vực qua email: Info@luatsuvct.com. Chúng tôi sẽ chủ động liên hệ lại dựa trên thông tin pháp lý mà khách hàng cung cấp để báo giá dịch vụ hoặc tư vấn miễn phí nếu đó là vấn đề pháp lý phổ thông trong lĩnh vực tư vấn pháp luật.
Thứ ba, tư vấn trực tiếp tại văn phòng: Đối với những vấn đề pháp lý phức tạp, Quý khách hàng có thể chủ động đặt lịch tư vấn trực tiếp tại trụ sở Luật sư VCT tại địa chỉ: 530 Nguyễn Văn Trỗi, phường Phú Lợi, thành phố Hồ Chí Minh. Đội ngũ luật sư/Chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực Tư vấn, giải đáp trực tiếp những vướng mắc mà khách hàng gặp phải. T Còn bất cứ vướng mắc nào, quý khách vui lòng liên hệ qua hotline: 0971.17.40.40 hoặc email: Info@luatsuvct.com để được hỗ trợ. Chúng tôi rất hân hạnh được hợp tác với quý khách.
Văn phòng Luật sư VCT
- Địa chỉ: 530 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Xem địa chỉ
- Holine: 0971 174 040
- Webiste: www.luatsuvct.com
- CSKH: info@luatsuvct.com

