Mục đích của hoạt động mua bán hay sáp nhập (M&A) là nhằm giành quyền kiểm soát một doanh nghiệp, đây không đơn thuần là việc góp vốn hay sở hữu cổ phần doanh nghiệp. Chính vì vậy, các chủ thể luôn hướng đến việc kiểm soát và khai thác hiệu quả để đạt được mục tiêu đã đề ra, việc lựa chọn loại giao dịch M&A nào là phù hợp là yếu tố quan trọng. Trong bài viết này, Luật sư VCT sẽ phân tích chi tiết các loại hình giao dịch M&A, giúp Quý độc giả hiểu rõ đặc điểm, ưu – nhược điểm của từng hình thức, từ đó có thể đưa ra quyết định phù hợp trong thực tiễn.\
Phần I. Các hình thức phổ biến trong M&A
Hiện nay có loại giao dịch M&A phổ biến và được các chủ thể cân nhắc lựa chọn để tham gia là mua cổ phần (công ty cổ phần)/phần vốn góp (công ty trách nhiệm hữu hạn) hoặc mua tài sản.
1. Giao dịch mua cổ phần/phần vốn góp:
Đây là việc chuyển nhượng quyền sở hữu cổ phần/vốn góp trong công ty mục tiêu nhằm thâu tóm công ty mục tiêu. Đặc điểm của giao dịch này là:
- Chủ thể giao dịch: Bên mua – các cổ đông hiện hữu/thành viên công ty, hoặc giữa bên mua và công ty mục tiêu trong trường hợp chào bán cổ phần riêng lẻ.
- Pháp lý: Sau khi giao dịch hoàn tất, toàn bộ tài sản và hoạt động kinh doanh của công ty vẫn thuộc quyền sở hữu của pháp nhân công ty. Cấu trúc sở hữu của công ty thay đổi.
2. Giao dịch mua bán tài sản
Đây là hình thức bên mua mua lại tài sản của công ty mục tiêu. Giao dịch này được thực hiện giữa bên mua và công ty mục tiêu. Đặc điểm của giao dịch này là:
- Chủ thể giao dịch: Bên mua – công ty mục tiêu.
- Phạm vi tài sản: Các tài sản được mua thường bao gồm tất cả hoặc gần như tất cả các tài sản phục vụ cho hoạt động kinh doanh của công ty. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bên mua chỉ mua lại một phần tài sản, tương ứng với một bộ phận hoặc lĩnh vực kinh doanh cụ thể. Sau khi bán tài sản, bên bán vẫn nắm quyền sở hữu công ty.
Hai giao dịch này khác nhau như thế nào?
Tùy thuộc vào mục tiêu kiểm soát, yêu cầu pháp lý, mức độ chấp nhận rủi ro và chiến lược hậu M&A, mỗi loại hình giao dịch sẽ mang lại những lợi thế và thách thức riêng cho các bên liên quan. Nếu mục tiêu của bên mua là giành quyền kiểm soát toàn bộ pháp nhân cũng như duy trì hoạt động kinh doanh hiện hữu của doanh nghiệp mục tiêu, thì giao dịch mua cổ phần hoặc phần vốn góp là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu bên mua chỉ hướng đến việc sở hữu một phần tài sản hoặc lĩnh vực kinh doanh cụ thể, và không muốn tiếp nhận toàn bộ các nghĩa vụ pháp lý, rủi ro tiềm tàng hoặc trách nhiệm thuế của công ty mục tiêu, thì giao dịch mua bán tài sản sẽ là phương án đáng cân nhắc hơn.
Phần II. Nên lựa chọn giao dịch M&A nào để tiến hành thương vụ?
Để có thể lựa chọn được loại giao dịch M&A thích hợp, mỗi bên khi chuẩn bị bắt đầu tham gia giao dịch đều cân nhắc rất kỹ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thực hiện M&A để từ đó có thể lựa chọn được một loại M&A giúp cho thương vụ đó đạt hiệu quả, và thành công. Dưới đây là năm nhóm yếu tố chính thường được cân nhắc trước khi quyết định lựa chọn giữa hình thức mua cổ phần/phần vốn góp hoặc mua tài sản.
1. Mục đích thương mại
Trong thực tiễn, phần lớn các thương vụ M&A đều hướng đến việc thực hiện hóa những mục tiêu của các chủ thể tham gia. Mục đích thương mại thường là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể, chi phối cách thức triển khai giao dịch. Tùy vào từng hoàn cảnh, chiến lược phát triển và định hướng riêng biệt, mỗi bên sẽ cân nhắc lựa chọn loại hình giao dịch phù hợp nhằm đảm bảo hiệu quả và tối ưu lợi ích trong thương vụ.
Đối với bên bán, mục tiêu phổ biến thường là thực hiện chiến lược “thoái lui” (exit strategy) — tức rút hoàn toàn khỏi công ty mục tiêu nhằm thu hồi vốn hoặc tái cấu trúc danh mục đầu tư. Trong trường hợp này, các bên ưu tiên lựa chọn giao dịch mua bán cổ phần hoặc phần vốn góp, cho phép bên bán chuyển nhượng toàn bộ quyền sở hữu và nghĩa vụ liên quan đến pháp nhân mục tiêu. Tuy nhiên, nếu bên bán chỉ mong muốn thu hồi vốn từ một dự án cụ thể, hoặc không còn nhu cầu khai thác, vận hành một phần tài sản trong công ty, phương án bán tài sản sẽ phù hợp hơn so với việc chuyển nhượng toàn bộ pháp nhân.
Đối với bên mua, nếu mục tiêu là thâu tóm toàn bộ doanh nghiệp – bao gồm quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh, sở hữu tài sản và hưởng lợi ích đi kèm – thì hình thức mua lại cổ phần hoặc phần vốn góp là lựa chọn tối ưu. Giao dịch này mang lại quyền sở hữu gián tiếp toàn bộ đối với pháp nhân mục tiêu, từ đó tiếp quản cả hệ thống hoạt động của doanh nghiệp. Ngược lại, nếu bên mua chỉ quan tâm đến một tài sản, dự án hoặc mảng kinh doanh cụ thể (đặc biệt khi công ty mục tiêu hoạt động đa ngành) thì hình thức mua tài sản sẽ là phương án hợp lý, cách tiếp cận này giúp bên mua giới hạn phạm vi rủi ro và nghĩa vụ pháp lý có thể phát sinh sau giao dịch, đồng thời tránh phải gánh vác các phần hoạt động hoặc nghĩa vụ không mong muốn.
2. Pháp lý
Rào cản pháp lý luôn là một trong những yếu tố then chốt được các bên cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn và triển khai giao dịch M&A. Các yếu tố pháp lý tác động đến M&A có thể được phân tích trên các khía cạnh sau:
Thứ nhất, điều kiện chủ thể và khả năng tiếp cận thị trường.
Pháp luật mỗi quốc gia đều có quy định riêng về điều kiện đối với nhà đầu tư tham gia M&A, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài. Các điều kiện này có thể bao gồm giới hạn về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ, giới hạn ngành nghề đầu tư (bao gồm ngành nghề cấm đầu tư hoặc ngành nghề đầu tư có điều kiện), quy định về hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động hoặc tỷ lệ cổ phần được phép nắm giữ. Sự khác biệt và không đồng nhất trong hệ thống pháp luật giữa các quốc gia khiến việc xác định tư cách chủ thể và điều kiện tham gia M&A có thể phụ thuộc vào cách hiểu và áp dụng của cơ quan có thẩm quyền, từ đó dẫn đến sự tùy nghi và tạo ra những rào cản pháp lý đáng kể đối với nhà đầu tư, đặc biệt trong các thương vụ xuyên biên giới.
Tại Việt Nam, điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài được quy định cụ thể tại Mục B Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định số 31/2021/NĐ-CP. Danh mục này liệt kê các ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, bao gồm các lĩnh vực mà nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện như tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, đối tác Việt Nam tham gia thực hiện và các điều kiện khác theo quy định của pháp luật chuyên ngành hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Thứ hai, vấn đề liên quan đến pháp luật cạnh tranh.
Một trong những rào cản pháp lý đáng lưu ý trong hoạt động M&A là quy định về kiểm soát tập trung kinh tế. Tập trung kinh tế là hành vi của doanh nghiệp thông qua các hình thức như hợp nhất, sáp nhập, mua lại, liên doanh hoặc các hành vi tương tự nhằm gia tăng sức mạnh thị trường. Mỗi quốc gia đều đặt ra các ngưỡng kiểm soát riêng đối với hành vi tập trung kinh tế, thường dựa trên thị phần kết hợp của các doanh nghiệp tham gia hoặc giá trị giao dịch, qua đó yêu cầu thực hiện các nghĩa vụ cụ thể hoặc cấm giao dịch nếu bị coi là gây cản trở cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
Tại Việt Nam, Luật Cạnh tranh năm 2018 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2019) đã mở rộng phạm vi điều chỉnh và tăng cường kiểm soát hoạt động tập trung kinh tế, trong đó bao gồm các giao dịch M&A dưới hình thức sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp, mua lại, thành lập liên doanh và các hình thức tương tự. Để đảm bảo tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp thực hiện M&A có thể phải thực hiện nghĩa vụ thông báo tập trung kinh tế với Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia nếu giao dịch đạt ngưỡng quy định tại Điều 13 Nghị định số 35/2020/NĐ-CP. Vì vậy, việc rà soát và đánh giá ngưỡng tập trung kinh tế là bước không thể thiếu trong quy trình pháp lý của một thương vụ M&A.
Thứ ba, việc thực hiện đầy đủ thủ tục liên quan đối với cơ quan có thẩm quyền.
Một thương vụ M&A, đặc biệt là các giao dịch có yếu tố nước ngoài, thường chịu sự điều chỉnh của nhiều lĩnh vực pháp luật, trong đó nổi bật là pháp luật về quản lý ngoại hối. Theo quy định tại Thông tư 06/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài khi góp vốn, mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp mở tại một ngân hàng thương mại được phép. Bên cạnh đó, các hoạt động sau giao dịch như: thu và sử dụng cổ tức, lợi nhuận được chia; thanh toán giá trị chuyển nhượng; mua ngoại tệ và chuyển tiền ra nước ngoài… cũng phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật về đầu tư, ngoại hối, thuế và các văn bản hướng dẫn có liên quan.
Vì vậy, việc rà soát và thực hiện đầy đủ các thủ tục pháp lý đối với cơ quan có thẩm quyền không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp luật mà còn là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ, an toàn và hiệu lực pháp lý của toàn bộ giao dịch. Bất kỳ sự thiếu sót hay vi phạm nào trong khâu thủ tục đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng như: bị xử phạt hành chính, giao dịch bị vô hiệu hoặc không được công nhận quyền lợi sau đầu tư.
Thứ tư, về pháp luật liên quan đến quản trị hậu M&A cũng chưa được đầy đủ và rõ ràng.
Thực tiễn cho thấy, nhiều thương vụ M&A phụ thuộc vào khả năng đạt được sự chấp thuận từ các cơ quan có thẩm quyền liên quan đến cấp phép hoạt động, chuyển giao tài sản, hoặc điều kiện hạn chế về sở hữu. Việc không đạt được sự chấp thuận cần thiết có thể khiến giao dịch không thể triển khai trọn vẹn như dự kiến.
Bên cạnh đó, các thỏa thuận sau M&A như Thỏa thuận cổ đông (Shareholders Agreement), Điều lệ công ty sửa đổi, hoặc các cơ chế điều chỉnh quyền biểu quyết, ưu đãi cổ phần, quyền chọn mua/bán… thường là công cụ quan trọng để định hình cơ chế quản trị, phân bổ quyền lực giữa các nhà đầu tư và kiểm soát rủi ro phát sinh. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam vẫn còn thiếu hành lang pháp lý rõ ràng để bảo đảm hiệu lực thi hành, cũng như giải quyết tranh chấp phát sinh từ các cơ chế này, nhất là khi các quy định trong các thỏa thuận đó vượt ra ngoài khuôn khổ luật định.
3. Thuế
Thuế là yếu tố pháp lý quan trọng, tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính của các thương vụ M&A. Tuy nhiên, tại Việt Nam, khung pháp lý về thuế liên quan đến M&A còn thiếu đồng bộ, chưa đầy đủ và thiếu rõ ràng trong nhiều tình huống thực tiễn. Điều này gây khó khăn trong việc xác định nghĩa vụ thuế, làm gia tăng rủi ro tiềm ẩn cho các bên tham gia, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài.
Một trong những vướng mắc thường gặp là việc xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phát sinh từ hoạt động chuyển nhượng vốn. Theo quy định hiện hành, thu nhập từ chuyển nhượng vốn, kể cả phần vốn góp trong công ty TNHH hoặc cổ phần trong công ty cổ phần, đều thuộc diện chịu thuế TNDN hoặc thuế TNCN tùy theo đối tượng chuyển nhượng là tổ chức hay cá nhân. Tuy nhiên, nhiều trường hợp chuyển nhượng phần vốn góp được “ngụy trang” dưới các hình thức giao dịch khác (ví dụ: chuyển nhượng tài sản, hợp đồng hợp tác, dịch vụ quản lý…) nhằm mục đích né thuế hoặc tận dụng kẽ hở pháp luật, dẫn đến việc cơ quan thuế phải tiến hành hậu kiểm, truy thu, thậm chí xử phạt vi phạm hành chính. Điều này không chỉ gây ảnh hưởng đến uy tín của nhà đầu tư mà còn kéo dài thời gian hoàn tất giao dịch, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tài chính của thương vụ.
Ngoài ra, thuế nhà thầu đối với các khoản thu nhập từ chuyển nhượng vốn giữa các bên nước ngoài cũng là một điểm đáng lưu ý. Theo quy định tại Thông tư 103/2014/TT-BTC, trường hợp tổ chức nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam thực hiện chuyển nhượng phần vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam thì bên nhận chuyển nhượng hoặc doanh nghiệp mục tiêu có nghĩa vụ kê khai, khấu trừ và nộp thay thuế cho bên chuyển nhượng. Tuy nhiên, cơ chế thực thi nghĩa vụ thuế này lại thường không được xác định rõ trong hợp đồng chuyển nhượng, dẫn đến tranh chấp về trách nhiệm nộp thuế hoặc bị xử phạt vì không kê khai đúng hạn.
Không dừng lại ở đó, yếu tố khấu trừ và hoàn thuế cũng cần được đánh giá kỹ lưỡng trong cấu trúc M&A, đặc biệt khi tài sản chuyển nhượng là hàng hóa, thiết bị có giá trị lớn và bên mua có thể không được khấu trừ thuế đầu vào nếu không sử dụng vào hoạt động chịu thuế. Việc tư vấn và cấu trúc lại giao dịch nhằm tối ưu hóa gánh nặng thuế vì vậy trở thành một phần thiết yếu trong chiến lược M&A tổng thể, đảm bảo vừa tuân thủ pháp luật thuế vừa đạt hiệu quả tài chính tối ưu cho các bên.
Trong khi đó, việc xác định giá trị chuyển nhượng làm căn cứ tính thuế nhiều khi cũng không rõ ràng, đặc biệt là khi có sự khác biệt giữa giá trị trên hợp đồng và giá trị thực tế được các bên thỏa thuận “ngoài sổ sách”, gây khó khăn cho cơ quan thuế trong việc xác định nghĩa vụ thực tế.Để cải thiện môi trường đầu tư, cần sửa đổi và đồng bộ các quy định pháp luật về thuế, đảm bảo tính minh bạch và nhất quán với các quy định về đầu tư, doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp. Đồng thời, nhà đầu tư cần thực hiện thẩm định thuế (tax due diligence) kỹ lưỡng trước khi giao dịch để giảm thiểu rủi ro trong và sau quá trình M&A.
4. Chấp nhận của bên thứ ba
Trong các giao dịch mua bán và sáp nhập (M&A), yêu cầu chấp thuận từ các bên thứ ba đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong việc đảm bảo tính hợp pháp và sự đồng thuận của các bên liên quan. Đối với các giao dịch M&A liên quan đến chuyển nhượng cổ phần, chấp thuận nội bộ từ công ty mục tiêu hoặc từ các cấp quản trị trong hệ thống tập đoàn, bao gồm công ty mẹ và công ty con, thường là bắt buộc. Những yêu cầu này xuất phát từ các quy định nội bộ hoặc điều lệ công ty, nhằm đảm bảo quyền lợi của các cổ đông và sự ổn định trong quản trị doanh nghiệp. Ngược lại, đối với các giao dịch M&A liên quan đến mua bán tài sản, sự chấp thuận chủ yếu đến từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đặc biệt trong các trường hợp tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng, chẳng hạn như bất động sản hoặc phương tiện vận tải. Các thủ tục hành chính này thường được quy định bởi pháp luật chuyên ngành, nhằm đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong quá trình chuyển giao tài sản.
5. Thời gian
Thời gian là một yếu tố cốt lõi trong việc hoạch định và thực thi các giao dịch M&A, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn loại hình giao dịch. Trong bối cảnh thời gian được ưu tiên hàng đầu, các giao dịch M&A thông qua chuyển nhượng cổ phần thường được ưa chuộng hơn so với mua bán tài sản. Lý do nằm ở quy trình thủ tục tương đối đơn giản và linh hoạt của chuyển nhượng cổ phần, cho phép duy trì sự liên tục trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu. Ngược lại, các giao dịch mua bán tài sản thường đòi hỏi thực hiện nhiều thủ tục hành chính phức tạp, bao gồm đăng ký chuyển giao quyền sở hữu và các yêu cầu pháp lý liên quan, có thể gây gián đoạn hoạt động kinh doanh. Mặc dù giai đoạn thẩm định trong các giao dịch chuyển nhượng cổ phần có thể kéo dài do yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng về tài chính và pháp lý, thời gian thực hiện các thủ tục hành chính sau thẩm định thường ngắn hơn, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực đến hoạt động của doanh nghiệp.
Dựa trên việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng, có thể thấy rằng việc lựa chọn giữa mua cổ phần/phần vốn góp hay mua tài sản trong các thương vụ M&A không có một công thức cố định mà phụ thuộc sâu sắc vào bối cảnh cụ thể của từng giao dịch. Việc định hình đúng cấu trúc giao dịch là yếu tố nền tảng để đảm bảo tính khả thi, hợp pháp và hiệu quả của thương vụ.Việc mua cổ phần hoặc phần vốn góp nên được ưu tiên khi mục tiêu của bên mua là sở hữu và kiểm soát toàn bộ doanh nghiệp mục tiêu, bao gồm cả tài sản, hệ thống vận hành, hợp đồng hiện hữu và đội ngũ nhân sự. Hình thức này phù hợp khi cần duy trì tính liên tục trong hoạt động kinh doanh, đồng thời cho phép rút ngắn thời gian thủ tục hành chính sau giao dịch. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý và tài chính, các bên cần thực hiện quy trình thẩm định đầy đủ nhằm nhận diện rủi ro kế thừa về thuế, nghĩa vụ hợp đồng và tranh chấp tiềm ẩn. Ví dụ điển hình là các thương vụ thâu tóm toàn diện nhằm tích hợp công ty mục tiêu vào chuỗi cung ứng hoặc mô hình vận hành hiện có.
Ngược lại, mua tài sản là cấu trúc phù hợp khi bên mua chỉ quan tâm đến một bộ phận cụ thể như dự án, tài sản cố định hoặc một mảng kinh doanh, mà không muốn gánh chịu các rủi ro, nợ và nghĩa vụ pháp lý khác của công ty mục tiêu. Dạng giao dịch này giúp giới hạn phạm vi trách nhiệm sau giao dịch, tuy nhiên đi kèm là quá trình xử lý thủ tục hành chính phức tạp, yêu cầu đăng ký quyền sở hữu, chuyển nhượng giấy phép hoặc xin chấp thuận từ nhiều bên thứ ba. Việc lựa chọn cấu trúc mua tài sản vì vậy đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt thời gian và pháp lý. Đây là lựa chọn chiến lược phổ biến trong các ngành có yêu cầu pháp lý chặt chẽ như bất động sản, năng lượng hoặc khai khoáng.
Để tối ưu hóa kết quả của thương vụ M&A, một số lưu ý mang tính thực tiễn cần được các bên đặt lên hàng đầu gồm:
- Thẩm định kỹ lưỡng: Là cơ sở xác định giá trị thật sự, các rủi ro tài chính, pháp lý và thuế, từ đó giúp thiết kế cấu trúc giao dịch phù hợp và điều khoản hợp đồng chặt chẽ.
- Tư vấn pháp lý và thuế chuyên sâu: Hỗ trợ đánh giá tính phù hợp của cấu trúc với quy định nội địa, đồng thời tận dụng các hiệp định quốc tế để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.
- Soạn thảo và đàm phán hợp đồng minh bạch: Bao gồm các điều khoản về phân chia nghĩa vụ sau giao dịch, bồi thường thuế, quyền điều hành và cơ chế giải quyết tranh chấp.
- Lập kế hoạch quản trị hậu M&A: Việc chuẩn bị các thỏa thuận cổ đông, điều lệ sửa đổi và cơ chế vận hành mới là cần thiết để tránh xung đột quyền lực, phân rã quản trị hoặc rủi ro từ nhân sự chủ chốt.
Tóm lại, việc lựa chọn cấu trúc M&A – dù là mua cổ phần/phần vốn góp hay mua tài sản – cần được đặt trong tổng thể mục tiêu chiến lược, tình trạng pháp lý, khả năng chấp nhận rủi ro và năng lực quản trị hậu giao dịch của các bên. Không có một công thức chung, nhưng một chiến lược được thiết kế dựa trên hiểu biết đầy đủ và quản lý rủi ro chặt chẽ sẽ là nền tảng cho sự thành công bền vững của thương vụ M&A.
Luật sư VCT là công ty chuyên về lĩnh vực tư vấn, thực hiện các thủ tục M&A trong và ngoài nước. Quý đối tác, Quý khách hàng có thể liên hệ với Luật sư VCT để sử dụng dịch vụ về M&A và các dịch vụ tư vấn khác thông qua các phương thức sau:
Thứ nhất, tư vấn trực tuyến qua số điện thoại: Khách hàng có nhu cầu sẽ kết nối đến tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến miễn phí qua hotline: 0971.17.40.40 nếu khách hàng có nhu cầu tư vấn chi tiết hoặc tham khảo giá trước khi thực hiện dịch vụ.
Thứ hai, tư vấn qua email: Nếu quý khách không thể đến trực tiếp mà mà vẫn muốn nhận được ý kiến tư vấn của luật sư/chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực tư vấn đầu tư của Luật sư VCT thì có thể gửi câu hỏi trong lĩnh vực qua email: Info@luatsuvct.com. Chúng tôi sẽ chủ động liên hệ lại dựa trên thông tin pháp lý mà khách hàng cung cấp để báo giá dịch vụ hoặc tư vấn miễn phí nếu đó là vấn đề pháp lý phổ thông trong lĩnh vực tư vấn pháp luật.
Thứ ba, tư vấn trực tiếp tại văn phòng: Đối với những vấn đề pháp lý phức tạp, Quý khách hàng có thể chủ động đặt lịch tư vấn trực tiếp tại trụ sở Luật sư VCT tại địa chỉ: 530 Nguyễn Văn Trỗi, phường Phú Lợi, thành phố Hồ Chí Minh. Đội ngũ luật sư/Chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực Tư vấn đầu tư sẽ nghiên cứu hồ sơ, yêu cầu và tư vấn, giải đáp trực tiếp những vướng mắc mà khách hàng gặp phải.
Văn phòng Luật sư VCT
- Địa chỉ: 530 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Xem địa chỉ
- Holine: 0971 174 040
- Webiste: www.luatsuvct.com
- CSKH: info@luatsuvct.com


