Để đáp ứng nhu cầu huy động vốn phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, mở rộng dự án hoặc cải thiện năng lực tài chính, các công ty trách nhiệm hữu hạn (CTTNHH) và công ty cổ phần (CTCP) có nhiều phương thức linh hoạt để tăng vốn chủ sở hữu. Một trong những phương thức phổ biến là yêu cầu các thành viên hoặc cổ đông hiện hữu góp thêm vốn, hoặc mua thêm phần vốn góp, cổ phần mới do công ty chào bán. Hình thức này không chỉ giúp bổ sung nguồn vốn cần thiết, mà còn duy trì sự ổn định trong cơ cấu sở hữu, bảo đảm quyền lợi của các thành viên, cổ đông hiện hữu và giữ vững quyền kiểm soát quản trị của doanh nghiệp. Bài viết sau đây Luật sư VCT sẽ phân tích cho Quý Khách hàng về nội dung này.
Ngoài việc huy động từ nội bộ, doanh nghiệp cũng có thể kêu gọi vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài. Những nhà đầu tư này, sau khi thực hiện góp vốn, sẽ trở thành thành viên hoặc cổ đông mới của công ty, đồng nghĩa với việc họ được hưởng lợi ích kinh tế, quyền biểu quyết và các quyền lợi khác tương ứng với phần vốn góp của mình. Việc mời gọi nhà đầu tư bên ngoài không chỉ giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực tài chính, mà còn tạo cơ hội hợp tác chiến lược, thu hút đối tác, mở rộng mạng lưới kinh doanh và nâng cao uy tín trên thị trường. Việc vay vốn hoặc phát hành trái phiếu thường đòi hỏi doanh nghiệp phải có tài sản bảo đảm để thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Tài sản bảo đảm có thể là tài sản của chính công ty hoặc của bên thứ ba. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với hình thức huy động vốn chủ sở hữu, bởi việc góp vốn của thành viên hoặc cổ đông – đặc biệt là của các thành viên, cổ đông hiện hữu – không yêu cầu tài sản bảo đảm và không làm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả vốn góp.
1. Tài sản bảo đảm của doanh nghiệp
Doanh nghiệp, với tư cách là một chủ thể pháp lý độc lập, được pháp luật công nhận quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt đối với tài sản thuộc sở hữu của mình. Nhờ quyền này, doanh nghiệp có thể sử dụng tài sản của mình để bảo đảm các nghĩa vụ tài chính, bao gồm nghĩa vụ trả nợ, thanh toán các khoản phải trả hoặc các nghĩa vụ phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất – kinh doanh. Tuy nhiên, không phải mọi tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp đều có thể dùng làm tài sản bảo đảm. Ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt được pháp luật cho phép, chỉ những tài sản có thể giao dịch, chuyển nhượng hợp pháp mới đủ điều kiện trở thành tài sản bảo đảm.
Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản được hiểu là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.
Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.
Bất động sản và động sản
Tài sản có thể được chia làm hai loại cơ bản là bất động sản và động sản.
- Bất động sản là các tài sản bao gồm (i) đất đai, (ii) nhà và công trình xây dựng gắn liền với đất đai, (iii) tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà và công trình xây dựng (như hàng rào, máy móc và thiết bị gắn vào công trình xây dựng) và (iv) “tài sản khác” do pháp luật quy định.
- Động sản là những tài sản không thuộc nhóm bất động sản nêu trên.
Nhìn chung, Yếu tố “gắn liền với đất đai” là đặc điểm pháp lý quan trọng nhất của bất động sản (không phải là đất) và đồng thời là tiêu chí cơ bản để phân biệt bất động sản với động sản. Trong thực tế, nhiều tài sản về bản chất là động sản, nhưng khi được gắn liền với đất đai hoặc công trình xây dựng thì được xem là bất động sản. Ví dụ, hàng rào hoặc hệ thống máy móc – thiết bị được lắp đặt cố định trong nhà xưởng sẽ được coi là bất động sản.
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa quy định cụ thể “tài sản khác” được coi là bất động sản. Tuy nhiên, trong thực tiễn giao dịch, một số loại tài sản tuy không gắn liền với đất đai nhưng do có tính chất đặc thù nên vẫn được coi là bất động sản, hoặc ít nhất là không được xem như động sản trong giao dịch bảo đảm.
Chẳng hạn, việc thế chấp máy bay và tàu biển không được đăng ký tại Cục Đăng ký giao dịch bảo đảm (CĐKGDBĐ) như các giao dịch thế chấp động sản thông thường, mà được đăng ký tại Cục Hàng không Việt Nam và Cục Đăng ký tàu biển Việt Nam – các cơ quan đăng ký chuyên trách. Quy định này cho thấy, trong giao dịch bảo đảm, máy bay và tàu biển không được coi là động sản theo cách hiểu thông thường của Bộ luật Dân sự.
Quyền tài sản
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền tài sản cũng được xem là một loại tài sản, được hiểu là “quyền trị giá được bằng tiền”. Đây là một khái niệm có phạm vi rất rộng, bao gồm mọi quyền mà giá trị của nó có thể được xác định hoặc lượng hóa bằng tiền, bất kể quyền đó có thể chuyển giao hay không. Cách tiếp cận này phản ánh đúng bản chất của nhiều quyền có giá trị tài chính nhưng bị hạn chế về quyền định đoạt, như quyền sử dụng đất, quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên, hoặc quyền phát sinh từ các giấy phép kinh doanh chuyên ngành. Mặc dù các quyền này không thể tự do chuyển nhượng, nhưng chúng vẫn mang giá trị kinh tế và có thể được dùng làm tài sản bảo đảm trong các giao dịch dân sự, tín dụng hoặc đầu tư.
Trên thực tế, quyền tài sản là loại tài sản bảo đảm được sử dụng rất phổ biến trong hoạt động của doanh nghiệp.
Ví dụ: Quyền sử dụng đất, quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên, quyền đòi nợ, quyền được nhận tiền bảo hiểm, quyền phát sinh từ hợp đồng, quyền theo giấy phép, quyền đối với tài khoản, quyền đối với phần vốn góp, cổ phần và chứng khoán.
2. Điều kiện làm tài sản bảo đảm
Theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015, một tài sản muốn dùng làm bảo đảm phải đáp ứng các điều kiện cơ bản:
a. Thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm
Trừ các trường hợp đặc biệt như cầm giữ tài sản hoặc bảo lưu quyền sở hữu, tài sản dùng để bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên bảo đảm. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp – với tư cách là bên bảo đảm – phải có đầy đủ quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt đối với tài sản đó.
Trong ba quyền nêu trên, quyền định đoạt được xem là yếu tố cốt lõi, bởi đây là quyền cho phép chủ sở hữu sử dụng tài sản của mình để thế chấp, cầm cố, cũng như chuyển nhượng tài sản cho bên mua hoặc bên nhận bảo đảm khi xử lý tài sản bảo đảm.
Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam vẫn công nhận một số ngoại lệ, theo đó tài sản không thuộc quyền sở hữu đầy đủ của bên bảo đảm nhưng vẫn được phép dùng làm tài sản bảo đảm trong một số trường hợp nhất định. Ba nhóm ngoại lệ tiêu biểu gồm:
(i) Quyền sử dụng đất – Người sử dụng đất không có quyền sở hữu đối với đất đai (thuộc sở hữu toàn dân) nhưng có thể thế chấp quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai.
(ii) Quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên – Tổ chức, cá nhân được Nhà nước cấp quyền khai thác có thể thế chấp quyền khai thác đó, song việc thế chấp phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận.
(iii) Tài sản thuộc quyền quản lý, sử dụng của doanh nghiệp nhà nước – Doanh nghiệp nhà nước có thể dùng tài sản do mình quản lý, sử dụng để bảo đảm nghĩa vụ, dù không có quyền sở hữu đầy đủ. Tuy nhiên, việc định đoạt những tài sản này, đặc biệt là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân, phải tuân theo sự phê duyệt của cơ quan chủ quản và chịu sự hạn chế về phạm vi định đoạt.
Các loại tài sản mà doanh nghiệp nhà nước có thể quản lý, sử dụng nhưng không có (hoặc có hạn chế) quyền định đoạt bao gồm: tài nguyên nước, khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý.
b. Tài sản bảo đảm có thể được mô tả chung, nhưng phải xác định được.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản bảo đảm có thể được mô tả chung, tuy nhiên phải bảo đảm “xác định được”. Đây là điểm mới so với quy định trước đây, nhấn mạnh yêu cầu tính xác định của tài sản bảo đảm trong giao dịch dân sự.
Cụm từ “xác định được” được hiểu là tài sản phải tồn tại trên thực tế hoặc có căn cứ rõ ràng để hình thành trong tương lai, dù không cần mô tả chi tiết về số lượng, chủng loại hay đặc điểm cụ thể. Việc xác định được tài sản bảo đảm giúp đảm bảo tính minh bạch, tránh tranh chấp khi xử lý hoặc đăng ký giao dịch bảo đảm.
Yêu cầu này đặc biệt quan trọng trong hai trường hợp sau:
(i) Tài sản được mô tả chung mà không có đặc điểm cụ thể để nhận dạng, chẳng hạn hàng hóa, nguyên vật liệu, vật tư, hay số dư trong tài khoản. Đây là những loại tài sản thay đổi thường xuyên theo ngày, theo chu kỳ sản xuất – kinh doanh nên khó mô tả chi tiết nhưng vẫn phải có căn cứ xác định (ví dụ: vị trí kho hàng, mã tài khoản, hợp đồng liên quan).
(ii) Tài sản hình thành trong tương lai, chẳng hạn như các khoản tiền, quyền đòi nợ hoặc tài sản sẽ được tạo lập, thu được trong thời gian tới. Dù tại thời điểm xác lập giao dịch, tài sản chưa tồn tại, nhưng nếu có căn cứ hợp pháp để dự kiến hình thành, tài sản đó vẫn được coi là xác định được và có thể dùng làm tài sản bảo đảm.
c. Tài sản bảo đảm hình thành trong tương lai
Pháp luật về giao dịch bảo đảm cho phép tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai.
Hiểu một cách khái quát, tài sản hiện có là tài sản đã được hình thành và chủ sở hữu đã có đầy đủ quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đối với tài sản đó trước hoặc tại thời điểm xác lập giao dịch bảo đảm.
Ngược lại, tài sản hình thành trong tương lai là tài sản chưa hình thành, hoặc đã hình thành nhưng bên bảo đảm chỉ có quyền sở hữu sau thời điểm xác lập giao dịch bảo đảm. Trong thực tiễn, loại tài sản này thường được sử dụng phổ biến trong các giao dịch tài trợ dự án (ví dụ: dự án xây dựng cơ sở hạ tầng) hoặc tài trợ mua sắm tài sản lớn (như máy bay, tàu biển). Các tài sản nói trên có thể chưa hình thành hoặc chưa bắt đầu hình thành tại thời điểm ký kết hợp đồng bảo đảm, nhưng vẫn có thể được dùng làm tài sản thế chấp hợp pháp.
Bên cạnh đó, pháp luật cũng cho phép những tài sản khác không hình thành từ vốn vay được dùng làm tài sản bảo đảm nếu đã hoặc đang trong quá trình hình thành tại thời điểm xác lập giao dịch. Các trường hợp này bao gồm:
(i) Tài sản đang trong giai đoạn tạo lập hoặc xây dựng hợp pháp; và
(ii) Tài sản đã hình thành nhưng chưa hoàn tất thủ tục đăng ký quyền sở hữu, chẳng hạn như xe ô tô, xe máy, hoặc tài sản phải đăng ký khác.
Một lưu ý quan trọng là pháp luật Việt Nam không cho phép thế chấp quyền sử dụng đất hình thành trong tương lai. Nghĩa là, bên bảo đảm phải có quyền sử dụng đất hợp pháp tại thời điểm xác lập giao dịch bảo đảm thì mới có thể dùng quyền này để thế chấp.
Trên phương diện lý thuyết, trong một số trường hợp thực tiễn, ranh giới giữa quyền tài sản phát sinh từ tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai có thể không thật sự rõ ràng. Ví dụ, khi bên bảo đảm thế chấp cổ phần cùng với mọi quyền phát sinh từ cổ phần đó (như quyền nhận cổ tức bằng tiền hoặc cổ phiếu thưởng), thì cổ tức hoặc cổ phiếu thưởng này có thể được xem là quyền tài sản phát sinh từ tài sản hiện có, nhưng cũng có thể được hiểu là tài sản hình thành trong tương lai. Tương tự, nếu bên bảo đảm thế chấp tài khoản ngân hàng và mọi quyền đối với số dư trong tài khoản, thì các khoản tiền được nạp thêm sau thời điểm thế chấp có thể được hiểu theo cả hai hướng nói trên.
Trên thực tế, sự phân biệt giữa tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai mang ý nghĩa chủ yếu về mặt lý luận, bởi pháp luật Việt Nam không yêu cầu các bên phải ký hợp đồng bảo đảm mới khi tài sản tương lai thực tế được hình thành. Việc xử lý tài sản bảo đảm trong cả hai trường hợp này được thực hiện theo cùng một cơ chế pháp lý, miễn là tài sản có thể xác định được theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
Từ góc độ đó, có thể thấy rằng, pháp luật Việt Nam cho phép thế chấp mọi loại tài sản, không phân biệt thời điểm hình thành, miễn là tài sản có thật hoặc có căn cứ xác định. Do vậy, sự phân loại tài sản bảo đảm theo thời điểm hình thành chỉ mang tính chất lý thuyết, ít ảnh hưởng đến hiệu lực và hiệu quả thực tế của giao dịch bảo đảm.
d. Một tài sản để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ
Pháp luật dân sự cho phép một tài sản có thể được sử dụng để bảo đảm thực hiện nhiều nghĩa vụ khác nhau, với điều kiện giá trị của tài sản bảo đảm tại thời điểm xác lập giao dịch phải lớn hơn tổng giá trị của các nghĩa vụ được bảo đảm, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định riêng (khoản 1 Điều 296 Bộ luật Dân sự 2015).
Quy định này phản ánh nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết trong giao dịch dân sự, đồng thời đảm bảo cân bằng lợi ích giữa các bên, đặc biệt là bên nhận bảo đảm – người có quyền xử lý tài sản trong trường hợp bên bảo đảm không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi của các bên có liên quan, pháp luật đặt ra nghĩa vụ thông báo: khi một tài sản được dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ, bên bảo đảm phải thông báo cho các bên nhận bảo đảm sau biết rằng tài sản này đã được sử dụng để bảo đảm cho nghĩa vụ khác. Mỗi lần xác lập giao dịch bảo đảm đều phải được lập thành văn bản để đảm bảo tính minh bạch và có căn cứ pháp lý rõ ràng
Trong trường hợp tài sản bảo đảm cần được xử lý để thực hiện một nghĩa vụ đến hạn, các nghĩa vụ khác dù chưa đến hạn cũng được coi là đến hạn, và tất cả các bên cùng nhận bảo đảm đều có quyền tham gia vào quá trình xử lý tài sản. Bên nhận bảo đảm nào đã thông báo về việc xử lý tài sản sẽ là người chịu trách nhiệm tổ chức việc xử lý, trừ khi các bên có thỏa thuận khác về việc này
Tuy nhiên, nếu các bên có nhu cầu tiếp tục thực hiện những nghĩa vụ chưa đến hạn, họ có thể thỏa thuận dùng một tài sản khác để thay thế cho tài sản đang bị xử lý nhằm bảo đảm cho các nghĩa vụ đó.
Trên thực tế, quy định về việc một tài sản bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp trong việc huy động vốn và tối ưu hóa nguồn tài sản sẵn có. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý đánh giá giá trị thực tế của tài sản bảo đảm, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo, và đăng ký giao dịch bảo đảm để tránh phát sinh tranh chấp về thứ tự ưu tiên thanh toán giữa các bên nhận bảo đảm khi xử lý tài sản.
e. Giá trị của tài sản bảo đảm có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm.
Pháp luật dân sự không bắt buộc giá trị của tài sản bảo đảm phải tương ứng tuyệt đối với giá trị của nghĩa vụ được bảo đảm. Theo đó, tài sản bảo đảm có thể có giá trị lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên và bản chất của giao dịch.
- Trường hợp giá trị tài sản bảo đảm lớn hơn giá trị nghĩa vụ, phần chênh lệch không bị vô hiệu, và khi xử lý tài sản, bên nhận bảo đảm chỉ được thanh toán trong phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm.
- Trường hợp giá trị tài sản bảo đảm nhỏ hơn nghĩa vụ, phần nghĩa vụ chưa được bảo đảm vẫn là khoản nợ không có bảo đảm, và bên nhận bảo đảm chỉ có quyền ưu tiên trong phạm vi giá trị tài sản đó.
- Việc xác định giá trị tài sản bảo đảm có ý nghĩa quan trọng để xác định phạm vi bảo đảm, quyền ưu tiên thanh toán, và tránh tranh chấp khi xử lý tài sản.
3. Các loại tài sản bảo đảm thường gặp tại doanh nghiệp
a. Quyền sử dụng đất
Bộ luật Dân sự năm 2015 thừa nhận quyền sử dụng đất là một loại tài sản có thể được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Theo quy định của Luật Đất đai năm 2024, việc thế chấp quyền sử dụng đất của doanh nghiệp được thực hiện trong phạm vi và điều kiện nhất định, tùy thuộc vào hình thức được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất.
Cụ thể, doanh nghiệp không được thế chấp quyền sử dụng đất trong các trường hợp:
(i) Được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất (khoản 2 Điều 32 Luật Đất đai 2024);
(ii) Thuê đất trả tiền thuê hàng năm (điểm b khoản 1 Điều 34 Luật Đất đai 2024);
(iii) Được Nhà nước cho thuê đất là rừng sản xuất là rừng tự nhiên.
Ngược lại, doanh nghiệp được thế chấp quyền sử dụng đất tại tổ chức tín dụng trong nước nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
(i) Được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất mà khoản tiền này không có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước;
(ii) Thuê đất và trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.
Ngoài tổ chức tín dụng trong nước, doanh nghiệp không được thế chấp quyền sử dụng đất cho tổ chức hoặc cá nhân khác. Đối với doanh nghiệp nhà nước thuộc Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Công an, việc cho thuê, thế chấp hoặc góp vốn bằng tài sản gắn liền với đất chỉ được thực hiện theo phương án được Bộ trưởng Bộ Quốc phòng hoặc Bộ trưởng Bộ Công an phê duyệt.
Cần lưu ý rằng, tại Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước thống nhất quản lý. Do đó, quyền sử dụng đất là quyền tài sản cao nhất mà tổ chức, cá nhân có thể có đối với đất đai. Quyền này bao gồm quyền chiếm hữu và quyền sử dụng tương tự như quyền của chủ sở hữu, song quyền định đoạt vẫn bị giới hạn bởi quy định pháp luật.
Nhà nước có thể giao đất (trên cơ sở quyết định hành chính) hoặc cho thuê đất (trên cơ sở hợp đồng thuê đất) cho tổ chức, cá nhân. Việc giao đất thường được áp dụng cho thời hạn dài (tối đa 50 năm, trong một số trường hợp đặc biệt có thể đến 70 năm), có hoặc không thu tiền sử dụng đất, tùy mục đích sử dụng. Trong khi đó, thuê đất thường áp dụng đối với hoạt động thương mại, sản xuất, với hình thức trả tiền hàng năm hoặc một lần cho toàn bộ thời gian thuê.
Như vậy, mặc dù quyền sử dụng đất không phải là quyền sở hữu đầy đủ, nhưng vẫn được pháp luật thừa nhận là tài sản bảo đảm hợp pháp trong một số điều kiện nhất định, thể hiện đặc trưng riêng của chế độ sở hữu đất đai tại Việt Nam.
b. Quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền tài sản là quyền có thể được định giá bằng tiền và có thể chuyển giao trong giao dịch dân sự, bao gồm cả quyền phát sinh từ hợp đồng. Trong bối cảnh này, quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng có thể là quyền của một bên được yêu cầu bên còn lại thanh toán tiền (ví dụ: quyền yêu cầu thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ) hoặc thực hiện một nghĩa vụ nhất định (như giao hàng, cung cấp dịch vụ, hoặc khắc phục vi phạm hợp đồng).
Tuy nhiên, việc thế chấp quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ phi tiền tệ (nghĩa vụ không liên quan đến thanh toán tiền) vẫn còn nhiều tranh luận trong thực tiễn pháp lý. Để được coi là quyền tài sản có thể dùng làm tài sản bảo đảm, quyền này phải có giá trị xác định được bằng tiền. Nếu quyền đó không thể hoặc khó lượng hóa bằng tiền, thì không đáp ứng điều kiện để trở thành tài sản bảo đảm hợp pháp. Trên thực tế, việc xác định giá trị bằng tiền của quyền yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ thường gặp nhiều khó khăn, do phụ thuộc vào bản chất nghĩa vụ, tình trạng thực hiện hợp đồng và các yếu tố kinh tế khác.
Về nguyên tắc, việc chuyển nhượng quyền theo hợp đồng chỉ cần bên chuyển nhượng thông báo cho bên có nghĩa vụ biết, trừ trường hợp hợp đồng hoặc pháp luật có quy định yêu cầu phải có sự chấp thuận của bên có nghĩa vụ. Tương tự, trong giao dịch bảo đảm, việc xác lập hoặc xử lý quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng cũng cần tuân thủ cơ chế thông báo hoặc phê duyệt này. Điều này đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của bên có nghĩa vụ cũng như bên nhận bảo đảm.
c. Quyền theo giấy phép
Trong thực tiễn thương mại, quyền phát sinh từ giấy phép (license rights) đôi khi được sử dụng như một loại tài sản bảo đảm, đặc biệt trong các dự án đầu tư hoặc ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Quyền theo giấy phép được hiểu là tập hợp các quyền mà chủ thể được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép có được từ giấy phép đó, ví dụ như quyền triển khai dự án, quyền hưởng lợi ích tài chính phát sinh từ dự án hoặc quyền được hưởng ưu đãi về đất đai, thuế và các chính sách khác.
Tuy nhiên, hiện nay pháp luật Việt Nam chưa có quy định rõ ràng về việc quyền theo giấy phép có thể được dùng làm tài sản bảo đảm. Vấn đề pháp lý trọng tâm là liệu quyền này có được coi là quyền tài sản theo nghĩa của Bộ luật Dân sự hay không. Mặc dù giấy phép có thể mang giá trị kinh tế, song giá trị này khó xác định và thường gắn liền với nhân thân hoặc điều kiện cụ thể của người được cấp phép.
Hơn nữa, đa số các loại giấy phép không có tính chuyển nhượng, trừ khi được cơ quan cấp phép chấp thuận bằng văn bản. Do đó, quyền theo giấy phép nhìn chung không đáp ứng điều kiện về tính có thể giao dịch, dẫn đến việc sử dụng làm tài sản bảo đảm gặp nhiều hạn chế. Chỉ trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền cho phép chuyển nhượng hoặc thế chấp giấy phép thì quyền này mới có thể hợp pháp trở thành đối tượng của giao dịch bảo đảm.
Nhìn chung, việc thế chấp quyền theo giấy phép là vấn đề pháp lý mới, cần được nghiên cứu và phát triển thêm trong hệ thống pháp luật cũng như thực tiễn xét xử (án lệ) tại Việt Nam, nhằm tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho hoạt động tài chính – đầu tư của doanh nghiệp.
d. Tài khoản ngân hàng và quyền đối với tài khoản ngân hàng
Trong thực tiễn giao dịch thương mại, tài khoản ngân hàng và quyền đối với tài khoản ngân hàng là một trong những loại tài sản bảo đảm phổ biến nhất, do tính thanh khoản cao và khả năng xử lý đơn giản so với các loại tài sản khác. Tiền gửi trong tài khoản ngân hàng được xem là tài sản bảo đảm có giá trị ổn định và dễ xác định, thường được các tổ chức tín dụng ưu tiên lựa chọn khi cấp tín dụng cho khách hàng.
Về mặt pháp lý, vấn đề trọng tâm đặt ra là việc thế chấp được áp dụng cho bản thân tài khoản ngân hàng hay cho quyền phát sinh từ tài khoản ngân hàng, cụ thể là quyền của chủ tài khoản đối với số dư tiền gửi trong tài khoản. Theo cách hiểu thông thường, tài khoản ngân hàng là một tài sản vô hình, tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử hoặc bút toán ghi sổ trong hệ thống quản lý của ngân hàng, chứ không phải là tài sản hữu hình có thể chiếm hữu trực tiếp. Do đó, việc xác định tài khoản ngân hàng là đối tượng độc lập của giao dịch bảo đảm vẫn còn chưa thực sự rõ ràng theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Ngược lại, quyền đối với tài khoản ngân hàng – tức quyền của chủ tài khoản đối với số dư tiền gửi – có cơ sở pháp lý vững chắc hơn để được coi là quyền tài sản theo quy định tại Điều 105 và Điều 115 Bộ luật Dân sự năm 2015, bởi quyền này (i) có thể định giá được bằng tiền, (ii) có thể chuyển nhượng và (iii) xác định được tại thời điểm giao dịch bảo đảm được xác lập (mặc dù số dư tài khoản có thể biến động hằng ngày). Tuy nhiên, một số quyền khác của chủ tài khoản – chẳng hạn quyền được cung cấp thông tin hoặc báo cáo tài khoản – không có giá trị kinh tế và không thể chuyển nhượng, nên không thể coi là tài sản bảo đảm hợp pháp.
Về thủ tục, theo quy định của pháp luật ngân hàng, việc chuyển nhượng hoặc thế chấp quyền đối với tài khoản ngân hàng thường phải được thông báo cho ngân hàng nơi mở tài khoản, và trong một số trường hợp, cần có sự chấp thuận bằng văn bản của ngân hàng. Điều này nhằm bảo đảm quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, đồng thời tránh xung đột trong việc phong tỏa, trích chuyển hoặc xử lý tài khoản.
Tóm lại, quyền đối với tài khoản ngân hàng, đặc biệt là quyền đối với số dư tiền gửi, là loại quyền tài sản có thể được sử dụng hợp pháp làm tài sản bảo đảm tại Việt Nam. Tuy nhiên, để giao dịch bảo đảm này có hiệu lực và có thể xử lý được khi nghĩa vụ bị vi phạm, các bên cần tuân thủ các quy định về thông báo và chấp thuận của ngân hàng, cũng như các quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm theo pháp luật hiện hành.
e. Phần vốn góp, cổ phần và chứng khoán
Tương tự như tài khoản ngân hàng, phần vốn góp, cổ phần và chứng khoán là những loại tài sản phổ biến được sử dụng làm tài sản bảo đảm trong các giao dịch tín dụng và đầu tư, bởi chúng có tính thanh khoản cao, giá trị xác định rõ ràng và dễ dàng chuyển nhượng hoặc xử lý khi nghĩa vụ được bảo đảm đến hạn.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn về giao dịch bảo đảm, khi phần vốn góp, cổ phần hoặc chứng khoán được đại diện bằng chứng chỉ vật chất (như giấy chứng nhận phần vốn góp, cổ phiếu hoặc chứng chỉ chứng khoán), thì biện pháp bảo đảm mặc định được áp dụng là cầm cố. Trong trường hợp này, việc giao giấy chứng nhận hoặc chứng chỉ cho bên nhận bảo đảm thể hiện việc chuyển giao quyền kiểm soát tài sản và là điều kiện để giao dịch bảo đảm có hiệu lực đối kháng với bên thứ ba.
Tuy nhiên, đối với phần vốn góp, cổ phần hoặc chứng khoán tồn tại dưới hình thức bút toán ghi sổ – tức là tài sản vô hình – thì việc áp dụng cơ chế cầm cố trở nên phức tạp, do không thể “giao” tài sản này cho bên nhận bảo đảm theo nghĩa truyền thống. Trong trường hợp này, biện pháp thế chấp quyền tài sản phát sinh từ phần vốn góp, cổ phần hoặc chứng khoán là phù hợp và có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn. Các quyền này bao gồm quyền sở hữu, quyền nhận cổ tức, quyền biểu quyết, quyền chuyển nhượng và các quyền tài chính khác, đều có giá trị bằng tiền và có thể xác định được, nên đủ điều kiện để làm tài sản bảo đảm hợp pháp.
Trong thực tiễn, việc cầm cố hoặc thế chấp cổ phần và chứng khoán của công ty niêm yết là một lĩnh vực phức tạp và đang tiếp tục hoàn thiện trong pháp luật Việt Nam. Các vấn đề kỹ thuật như (i) đăng ký và ghi nhận giao dịch bảo đảm tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSDC), (ii) thủ tục đặt lệnh, phong tỏa và chuyển nhượng cổ phần/cổ phiếu khi xử lý tài sản bảo đảm, hoặc (iii) vai trò của công ty chứng khoán và ngân hàng lưu ký trong quá trình xử lý, hiện vẫn chưa được hướng dẫn thống nhất.
Đối với phần vốn góp trong công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc cổ phần trong công ty cổ phần chưa niêm yết, việc xác lập hoặc xử lý giao dịch bảo đảm còn phụ thuộc vào sự chấp thuận của các thành viên hoặc cổ đông khác, và trong một số trường hợp, cần có sự chấp thuận của cơ quan cấp phép (ví dụ khi doanh nghiệp hoạt động trong ngành nghề kinh doanh có điều kiện).
Bên cạnh đó, việc chuyển nhượng chứng khoán hoặc quyền phát sinh từ chứng khoán có thể yêu cầu thông báo hoặc chấp thuận từ tổ chức phát hành hoặc bên thứ ba có liên quan. Do đó, việc xác lập và xử lý giao dịch bảo đảm đối với giấy tờ có giá, cổ phần, phần vốn góp hoặc chứng khoán cần tuân thủ quy định về thông báo, chấp thuận và đăng ký giao dịch bảo đảm theo đúng quy định của pháp luật hiện hành để đảm bảo hiệu lực pháp lý và khả năng thực thi.
Tóm lại, tài sản bảo đảm là một công cụ pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo thực hiện các nghĩa vụ tài chính, nâng cao uy tín với đối tác, ngân hàng và cơ quan quản lý. Việc sử dụng tài sản bảo đảm đòi hỏi doanh nghiệp phải có quyền chiếm hữu, sử dụng và quyền định đoạt hợp pháp đối với tài sản, đồng thời tuân thủ các quy định về loại tài sản, giá trị, phạm vi và thời điểm hình thành của tài sản. Các loại tài sản bảo đảm tại doanh nghiệp rất đa dạng, bao gồm bất động sản, động sản, quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng hoặc giấy phép, tài khoản ngân hàng, phần vốn góp, cổ phần và chứng khoán, mỗi loại có đặc thù về khả năng chuyển nhượng, giá trị định lượng và cơ chế đăng ký bảo đảm khác nhau. Pháp luật Việt Nam cho phép sử dụng cả tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai làm bảo đảm nếu đáp ứng điều kiện xác định và có giá trị pháp lý, nhưng một số tài sản đặc thù như quyền sử dụng đất hay quyền khai thác tài nguyên phải tuân theo các quy định chặt chẽ và được cơ quan nhà nước chấp thuận. Việc xác định giá trị tài sản bảo đảm và phạm vi bảo đảm là yếu tố then chốt nhằm hạn chế tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên nhận bảo đảm và doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch. Qua đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng, xây dựng cơ chế quản lý hiệu quả, và tuân thủ các thủ tục đăng ký, thông báo theo pháp luật hiện hành để phát huy tối đa hiệu quả của tài sản bảo đảm trong hoạt động kinh doanh và huy động vốn.
Luật sư VCT là công ty chuyên về lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp, M&A. Quý đối tác, Quý khách hàng có thể liên hệ với Luật sư VCT để sử dụng dịch vụ về doanh nghiệp, đầu tư và các dịch vụ tư vấn khác thông qua các phương thức sau:
Thứ nhất, tư vấn trực tuyến qua số điện thoại: Khách hàng có nhu cầu sẽ kết nối đến tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến miễn phí qua hotline: 0971.17.40.40 nếu khách hàng có nhu cầu tư vấn chi tiết hoặc tham khảo giá trước khi thực hiện dịch vụ.
Thứ hai, tư vấn qua email: Nếu quý khách không thể đến trực tiếp mà mà vẫn muốn nhận được ý kiến tư vấn của luật sư/chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực tư vấn đầu tư của Luật sư VCT thì có thể gửi câu hỏi trong lĩnh vực qua email: Info@luatsuvct.com. Chúng tôi sẽ chủ động liên hệ lại dựa trên thông tin pháp lý mà khách hàng cung cấp để báo giá dịch vụ hoặc tư vấn miễn phí nếu đó là vấn đề pháp lý phổ thông trong lĩnh vực tư vấn pháp luật.
Thứ ba, tư vấn trực tiếp tại văn phòng: Đối với những vấn đề pháp lý phức tạp, Quý khách hàng có thể chủ động đặt lịch tư vấn trực tiếp tại trụ sở Luật sư VCT tại địa chỉ: Đường 7B, Khu phố Hoà phú 3, phường Bình Dương, thành phố Hồ Chí Minh. Đội ngũ luật sư/Chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực Tư vấn đầu tư sẽ nghiên cứu hồ sơ, yêu cầu và tư vấn, giải đáp trực tiếp những vướng mắc mà khách hàng gặp phải.
Văn phòng Luật sư VCT
- Địa chỉ: 530 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Xem địa chỉ
- Holine: 0971 174 040
- Webiste: www.luatsuvct.com
- CSKH: info@luatsuvct.com

