THƯ CÔNG BỐ THÔNG TIN TRONG M&A

Trong các giao dịch mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A), Thư công bố thông tin (Disclosure Letter) là một tài liệu pháp lý được lập bởi bên bán, đính kèm và là một phần không thể tách rời của Hợp đồng mua bán cổ phần/tài sản. Thư này ghi nhận các thông tin, dữ kiện hoặc sự kiện thực tế có thể mâu thuẫn, bổ sung hoặc làm rõ các cam kết và bảo đảm (warranties) mà bên bán đưa ra trong hợp đồng. Về mặt pháp lý, Thư công bố thông tin vừa là công cụ minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp, vừa là cơ chế hạn chế hoặc loại trừ trách nhiệm của bên bán đối với những nội dung đã được tiết lộ hợp lệ cho bên mua.

Qua bài viết này, Luật sư VCT sẽ phân tích bản chất pháp lý, vai trò và những vấn đề thực tiễn của Thư công bố thông tin trong giao dịch M&A, đồng thời đưa ra các khuyến nghị nhằm giúp các bên tham gia thương vụ bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Tại sao việc công bố thông tin lại quan trọng?

Theo quy định của pháp luật dân sự, thiện chí và trung thực là một trong những nguyên tắc cơ bản chi phối quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng. Trong giao dịch mua bán doanh nghiệp (M&A), việc lập và gửi thư công bố thông tin không chỉ thể hiện tinh thần thiện chí, minh bạch của bên bán mà còn là công cụ pháp lý để thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực theo Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015.

Ngoài ra, thư công bố thông tin còn đóng vai trò là căn cứ loại trừ hoặc hạn chế trách nhiệm của bên bán trong trường hợp bị cho là vi phạm các cam kết và bảo đảm (representations & warranties) trong hợp đồng M&A, khi những vấn đề hoặc rủi ro đã được tiết lộ rõ ràng cho bên mua trước khi ký kết hoặc hoàn tất giao dịch. Trong thông lệ M&A, thư công bố thông tin là tài liệu bổ trợ hợp đồng, được viện dẫn trực tiếp trong điều khoản Representations & Warranties (cam kết và bảo đảm). Nếu hợp đồng không viện dẫn hoặc không quy định hiệu lực, thư công bố có thể bị coi là tài liệu đơn phương, giá trị ràng buộc thấp hơn.

Ví dụ, nếu bạn cam đoan rằng công ty không có bất kỳ nghĩa vụ tài chính nào ngoài những gì đã được công bố, nhưng thực tế đang tồn tại một hợp đồng vay vốn nội bộ với công ty liên kết mà chưa đến hạn thanh toán, bạn cần nêu rõ thông tin này trong Thư công bố thông tin. Nhờ đó, bên mua sẽ có cơ sở đánh giá tác động của khoản vay đến dòng tiền và quyết định có yêu cầu điều chỉnh giá hoặc điều khoản thanh toán trong giao dịch hay không.

Trong thư công bố thông tin, bên bán cần xác định rõ từng nội dung cam kết không chính xác, chỉ đúng một phần hoặc bổ sung thông tin chi tiết liên quan, nhằm đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi pháp lý của mình. Mặc dù người mua sẽ tiến hành thẩm định kỹ lưỡng (due diligence) đối với doanh nghiệp, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc chỉ cần cung cấp tài liệu chứng minh là bên bán sẽ hoàn toàn miễn trừ trách nhiệm nếu một trong các cam kết hóa ra không đúng sự thật. Để đảm bảo tính minh bạch tuyệt đối và loại trừ rủi ro pháp lý, bên bán cần đưa tất cả các ngoại lệ, điều kiện và thông tin bổ sung vào thư công bố thông tin. Đây chính là công cụ giúp giới hạn trách nhiệm bồi thường của bên bán trong các giao dịch M&A.

Một ví dụ điển hình trong các giao dịch M&A: 

Trong quá trình đàm phán và ký kết hợp đồng M&A, Bên Bán thường phải phát hành một Thư công bố thông tin (Disclosure Letter), trong đó cam đoan rằng:

“Tính đến thời điểm hiện tại, Bên Bán không có bất kỳ tranh chấp, khiếu kiện hoặc thủ tục tố tụng nào đang diễn ra hoặc bị đe dọa liên quan đến tài sản, hoạt động hoặc tư cách pháp lý của doanh nghiệp.”

Về mặt pháp lý, trước hết ta cần đặc biệt lưu ý rằng cam đoan này chỉ có hiệu lực từ quá khứ cho đến thời điểm phát hành thư, như vậy sẽ dẫn đến hai khả năng: nếu tranh chấp phát sinh sau thời điểm phát hành thư những nguyên nhân đã tồn tại hoặc được biết trước mà không công bố, bên bán vẫn có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực; ngược lại, nếu hợp đồng không có quy định về bảo đảm sau chuyển nhượng (post-closing warranties), bên mua sẽ gặp khó khăn trong việc khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường với các rủi ro phát sinh sau thời điểm lập thư, dù những rủi ro này có liên quan đến hành vi trước đó. Do đó, việc kiểm tra tính đầy đủ và trung thực của Thư công bố thông tin là rất quan trọng, đặc biệt trong các giao dịch tiềm ẩn rủi ro pháp lý.

Nếu là bên bán, bạn có thể viện dẫn rằng mình đã phát hành Thư công bố thông tin trước thời điểm giao dịch, hoàn tất nghĩa vụ công bố thông tin tại thời điểm đó và không phải chịu trách nhiệm với các tranh chấp phát sinh sau này, miễn là những sự kiện đó không thuộc phạm vi cam đoan khi lập thư. Vì vậy bên bán, cần rà soát toàn bộ nghĩa vụ công bố, đảm bảo Thư công bố thông tin giới hạn rõ ràng về thời gian, phạm vi trách nhiệm và dẫn chiếu đầy đủ các tài liệu liên quan để bảo vệ quyền lợi của mình.

Ngược lại, với bên mua, nếu không có văn bản xác nhận hoặc cơ chế phản hồi, từ chối sau khi nhận được Thư công bố thông tin, thì việc im lặng không đồng nghĩa với từ bỏ quyền khiếu nại nếu chứng minh được bên bán đã “biết mà không công bố” thông tin trọng yếu tại thời điểm lập thư. Thêm vào đó, không thể loại trừ khả năng bên thứ ba khởi kiện, khiếu nại hoặc tố cáo bất kỳ lúc nào, nên bên mua không thể hoàn toàn kiểm soát rủi ro pháp lý sau giao dịch. Vì vậy, bên mua nên đề xuất điều khoản bảo đảm “không có tranh chấp tiềm ẩn hoặc đã biết nhưng chưa bị khởi kiện” với hiệu lực kéo dài sau khi giao dịch hoàn tất, hoặc bổ sung cam kết bên bán chịu trách nhiệm nếu có rủi ro phát sinh từ sự kiện trước thời điểm ký kết.

Làm thế nào để soạn Thư công bố thông tin?

Bản dự thảo Thư công bố thông tin hoàn toàn có thể được soạn bởi người nắm vững nội tình doanh nghiệp. Người này cần có kiến thức sâu về hoạt động sản xuất – kinh doanh, cấu trúc sở hữu, tài sản, nghĩa vụ tài chính, hợp đồng, tranh chấp tiềm ẩn và mọi yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá trị hoặc khả năng chuyển giao doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, đó có thể là chính chủ doanh nghiệp, giám đốc điều hành, kế toán trưởng hoặc luật sư nội bộ. Ưu điểm của việc tự soạn bản thảo đầu tiên là tiết kiệm chi phí và đảm bảo thông tin phản ánh đúng thực tế nội bộ. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, trung thực và hệ thống hóa thông tin một cách chặt chẽ, bởi bất kỳ chi tiết nào bị bỏ sót hoặc diễn đạt mơ hồ đều có thể trở thành cơ sở để bên mua yêu cầu bồi thường trong tương lai.

Sau khi hoàn tất bản dự thảo ban đầu, bước tiếp theo không thể bỏ qua là rà soát pháp lý chuyên sâu. Đây là lúc bạn cần đến luật sư hoặc đơn vị tư vấn pháp lý độc lập. Vai trò của họ không chỉ là “dịch” bản thảo sang ngôn ngữ pháp lý chuẩn mực, mà còn là đặt ra những câu hỏi mà người trong nội bộ có thể không nghĩ tới, chẳng hạn:

– Có hợp đồng, thỏa thuận hoặc quyền lợi nào chưa được ghi nhận chính thức nhưng có thể ràng buộc doanh nghiệp?

Ví dụ: Doanh nghiệp tuyên bố trong hợp đồng mua bán rằng “không tồn tại bất kỳ nghĩa vụ nào ngoài những nghĩa vụ đã được ghi nhận trong sổ sách kế toán và hợp đồng hiện hành”. Tuy nhiên, trước đó, Giám đốc điều hành đã thỏa thuận miệng với một nhà cung cấp rằng doanh nghiệp sẽ mua độc quyền nguyên liệu từ họ trong vòng 3 năm, đổi lại nhà cung cấp này sẽ giữ giá cố định thấp hơn thị trường. Thỏa thuận này không được lập thành văn bản và cũng không xuất hiện trong hồ sơ pháp lý hoặc kế toán. Nếu sau khi chuyển nhượng, nhà cung cấp yêu cầu tiếp tục thực hiện cam kết, bên mua sẽ bị ràng buộc nghĩa vụ mà họ không lường trước, đồng thời có thể khiếu nại bên bán vì đã không công bố thông tin đầy đủ. 

Trường hợp này cần được nêu rõ trong Thư công bố thông tin để bên mua có cơ sở đánh giá rủi ro và lựa chọn phương án xử lý (đàm phán lại, yêu cầu loại trừ nghĩa vụ hoặc điều chỉnh giá mua).

– Có tranh chấp tiềm ẩn nào chưa được khởi kiện nhưng có nguy cơ phát sinh?

Ví dụ như: Doanh nghiệp hiện chưa bị bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào khởi kiện, nhưng ba tháng trước, một khách hàng lớn đã gửi công văn khiếu nại về việc sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng như cam kết trong hợp đồng, đồng thời yêu cầu bồi thường 5 tỷ đồng. Hai bên vẫn đang trong quá trình thương lượng, chưa chính thức đưa ra tòa. Mặc dù chưa phát sinh vụ kiện, tình huống này vẫn là một tranh chấp tiềm ẩn vì:

  • Giá trị bồi thường lớn, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và uy tín doanh nghiệp.
  • Nếu thương lượng thất bại, khả năng cao khách hàng sẽ khởi kiện hoặc yêu cầu trọng tài thương mại giải quyết.

Nếu bên bán không công bố thông tin này trong Thư công bố thông tin, khi giao dịch M&A hoàn tất và tranh chấp bùng phát, bên mua hoàn toàn có thể yêu cầu bồi thường hoặc khởi kiện vì vi phạm cam kết và bảo đảm về tình trạng pháp lý của doanh nghiệp.

– Có nghĩa vụ tài chính ngoài sổ sách hoặc bảo lãnh ngầm nào cho bên thứ ba?

Ví dụ như: Doanh nghiệp hiện không ghi nhận bất kỳ nghĩa vụ nợ nào trong báo cáo tài chính. Tuy nhiên, trên thực tế, giám đốc công ty đã ký một thư bảo lãnh không chính thức (không qua Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị phê duyệt) để bảo đảm cho khoản vay 20 tỷ đồng của công ty đối tác chiến lược tại ngân hàng X. Theo thỏa thuận, nếu công ty đối tác không trả được nợ, ngân hàng có quyền yêu cầu doanh nghiệp của bạn thanh toán toàn bộ khoản vay và lãi phát sinh. Hiện tại, công ty đối tác đang gặp khó khăn về dòng tiền, khả năng vỡ nợ cao. Vì nghĩa vụ này không được ghi trong sổ sách kế toán, nếu không công bố trong Thư công bố thông tin:

  • Bên mua sẽ không lường trước được rủi ro gánh khoản nợ tiềm ẩn lớn.
  • Khi nghĩa vụ bảo lãnh bị kích hoạt sau giao dịch M&A, bên mua có thể khiếu kiện và yêu cầu bồi thường do vi phạm cam kết về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

– Có rủi ro về giấy phép, sở hữu trí tuệ hoặc tuân thủ pháp luật ngành nghề?

Ví dụ như: Doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm chức năng và đã được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm có hiệu lực đến tháng 12/2025. Tuy nhiên, để sản xuất một dòng sản phẩm mới, công ty đang sử dụng một công thức và nhãn hiệu được cấp phép từ một đối tác nước ngoài theo hợp đồng chuyển giao công nghệ ký năm 2021. Hợp đồng này quy định rõ:

  • Quyền sử dụng công thức và nhãn hiệu chỉ giới hạn cho công ty hiện tại, không được tự động chuyển nhượng sang bên thứ ba trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản của đối tác.
  • Thời hạn hợp đồng sẽ hết vào tháng 3/2026 và chỉ gia hạn khi đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng mới theo quy định của Bộ Y tế.

Ngoài ra, một số giấy phép con (ví dụ: giấy phép quảng cáo, giấy phép nhập khẩu nguyên liệu) hiện đang trong giai đoạn gia hạn, nếu không kịp thời gia hạn sẽ dẫn đến việc tạm ngừng sản xuất hoặc thu hồi sản phẩm.

Nếu thông tin này không được công bố:

  • Bên mua có thể giả định rằng toàn bộ quyền sở hữu trí tuệ và giấy phép đều có thể tự động chuyển giao.
  • Khi giao dịch hoàn tất nhưng không được đối tác nước ngoài hoặc cơ quan quản lý chấp thuận, bên mua có thể mất quyền sản xuất/dán nhãn sản phẩm chủ lực, gây thiệt hại lớn về doanh thu.

Các chuyên gia pháp lý cũng sẽ giúp phân loại thông tin theo từng nhóm nội dung, đảm bảo tính logic, dễ tra cứu và phù hợp với thông lệ M&A, đồng thời xác định phạm vi tiết lộ để vừa minh bạch vừa bảo vệ quyền lợi của bên bán. Cuối cùng, họ sẽ chuẩn hóa tài liệu thành bản chính thức để ký, thường là kèm theo thỏa thuận mua bán cổ phần/hợp đồng chuyển nhượng vốn.

Tóm lại, bạn có thể tự soạn thảo bước đầu, nhưng để đảm bảo tính pháp lý và hạn chế tối đa rủi ro, việc có sự tham gia của luật sư là gần như bắt buộc. Trong M&A, một Thư công bố thông tin được chuẩn bị bài bản chính là “tấm khiên” bảo vệ bạn trước mọi khiếu nại phát sinh sau giao dịch.

Trong mọi giao dịch M&A, Thư công bố thông tin không chỉ là phụ lục kỹ thuật kèm hợp đồng, mà còn là “tuyến phòng thủ” pháp lý quan trọng giúp bên bán minh bạch hóa mọi rủi ro tiềm ẩn và giới hạn trách nhiệm, đồng thời cung cấp cho bên mua bức tranh trung thực để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Một bức thư được chuẩn bị đầy đủ, chính xác và được rà soát kỹ lưỡng sẽ là yếu tố then chốt đảm bảo giao dịch diễn ra an toàn, công bằng và bền vững cho cả hai phía.

Trên đây là bài phân tích của Luật sư VCT về một số nội dung của M&A.

Nếu Quý khách hàng đang có nhu cầu tư vấn cụ thể liên quan đến các thương vụ mua bán – sáp nhập doanh nghiệp (M&A) hay các vấn đề pháp lý trong quản trị doanh nghiệp, xin vui lòng liên hệ với Luật sư VCT để được hỗ trợ kịp thời, chính xác và hiệu quả.

Thứ nhất, tư vấn trực tuyến qua số điện thoại: Khách hàng có nhu cầu sẽ kết nối đến tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến miễn phí qua hotline: 0971.17.40.40 nếu khách hàng có nhu cầu tư vấn chi tiết hoặc tham khảo giá trước khi thực hiện dịch vụ. 

Thứ hai, tư vấn qua email: Nếu quý khách không thể đến trực tiếp mà mà vẫn muốn nhận được ý kiến tư vấn của luật sư/chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực tư vấn pháp luật về đất đai của Luật sư VCT thì có thể gửi câu hỏi trong lĩnh vực qua email: Info@luatsuvct.com.Chúng tôi sẽ chủ động liên hệ lại dựa trên thông tin pháp lý mà khách hàng cung cấp để báo giá dịch vụ hoặc tư vấn miễn phí nếu đó là vấn đề pháp lý phổ thông trong lĩnh vực tư vấn pháp luật. 

Thứ ba, tư vấn trực tiếp tại văn phòng: Đối với những vấn đề pháp lý phức tạp, Quý khách hàng có thể chủ động đặt lịch tư vấn trực tiếp tại trụ sở Luật sư VCT tại địa chỉ: 530 Nguyễn Văn Trỗi, phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh. Đội ngũ luật sư/Chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực Tư vấn đầu tư sẽ nghiên cứu hồ sơ, yêu cầu và tư vấn, giải đáp trực tiếp những vướng mắc mà khách hàng gặp phải. 

Còn bất cứ vướng mắc nào, quý khách vui lòng liên hệ qua hotline: 0971.17.40.40 hoặc email: Info@luatsuvct.com để được hỗ trợ. Chúng tôi rất hân hạnh được hợp tác với quý khách.

Thông tin chi tiết, quý khách hàng có thể liên hệ:
Văn phòng Luật sư VCT
  • Địa chỉ: 530 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Xem địa chỉ
  • Holine: 0971 174 040
  • Webiste: www.luatsuvct.com
  • CSKH: info@luatsuvct.com